Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rial Yemen cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = YER
Cập nhật
1
CRC
=
0.51984982
YER
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = ﷼0.51984982 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ₡1.92363248 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.51785665
Hiện tại
﷼0.51984982
Cao nhất
﷼0.51984982
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51984982 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001993 YER
+0.38%
7 ngày qua
+0.001137 YER
+0.22%
30 ngày qua
+0.003024 YER
+0.59%
1 năm qua
+0.04446 YER
+9.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.47468105 Hôm nay
0.51984982 Cao nhất
0.5299955
0.47468105 Hôm nay
0.51984982 Cao nhất
0.5299955
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
+5.92%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.51720926 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38861192 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36172519
–
0.43075366
YER
Năm biến động
+9.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46257104 YER
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.42298851
–
0.48162774
YER
Năm biến động
+13.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.4855571 YER
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.46812645
–
0.50262999
YER
Năm ổn định
+2.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48192954 YER
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.47362416
–
0.49755245
YER
Năm ổn định
-2.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.51720926 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.477476
–
0.5299955
YER
CRC tăng giá
+8.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.