Tỷ giá Rial Yemen sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = CRC

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Colón Costa Rica 1.92095329 CRC
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡1.9209529 Hiện tại ₡1.92095329 Cao nhất ₡1.92466221
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.92095329 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.010083 CRC
-0.52%
7 ngày qua
-0.010987 CRC
-0.57%
30 ngày qua
-0.013933 CRC
-0.72%
1 năm qua
-0.182586 CRC
-8.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.88680847
Hôm nay
1.92095329
Cao nhất
2.10667772
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
-5.59%
Tháng 2
-1.39%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
-0.52%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.5781295 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.5781295 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.32151251 – 2.76452963 CRC
Năm biến động -9.05%
2023
Tỷ giá trung bình 2.16336493 CRC
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.07629237 – 2.36413044 CRC
Năm biến động -12.00%
2024
Tỷ giá trung bình 2.05995535 CRC
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.98953509 – 2.13617495 CRC
Năm ổn định -2.13%
2025
Tỷ giá trung bình 2.07537559 CRC
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
2.00983835 – 2.1113788 CRC
Năm ổn định +2.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.93389866 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.88680847 – 2.09434609 CRC
YER giảm giá -7.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.