Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = ZAR
Cập nhật
1
CRC
=
0.03650248
ZAR
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = R0.03650248 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₡27.39539757 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.03647172
Hiện tại
R0.03650248
Cao nhất
R0.03679251
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03650248 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000311 ZAR
-0.85%
7 ngày qua
-0.000046 ZAR
-0.13%
30 ngày qua
+0.000075 ZAR
+0.21%
1 năm qua
+0.002011 ZAR
+5.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.03175169 Hôm nay
0.03650248 Cao nhất
0.0374665
0.03175169 Hôm nay
0.03650248 Cao nhất
0.0374665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.78%
Tháng 12
-2.27%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+6.51%
Tháng 3
+1.27%
Tháng 4
-1.89%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
+2.44%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03609954 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0254597 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02198519
–
0.03012149
ZAR
Năm biến động
+17.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03412105 ZAR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.02855701
–
0.03690063
ZAR
Năm biến động
+22.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03556617 ZAR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.03297782
–
0.03850485
ZAR
Năm biến động
+5.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0354952 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.03331692
–
0.03889243
ZAR
Năm biến động
-9.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03609954 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03175169
–
0.0374665
ZAR
Năm biến động
+9.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.