Tỷ giá Rand Nam Phi sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = CRC

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Colón Costa Rica 27.40573788 CRC
+0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡27.16368373 Hiện tại ₡27.40573788 Cao nhất ₡27.41850689
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.40573788 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.242054 CRC
+0.89%
7 ngày qua
+0.018468 CRC
+0.07%
30 ngày qua
-0.101357 CRC
-0.37%
1 năm qua
-1.586864 CRC
-5.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
26.69051303
Hôm nay
27.40573788
Cao nhất
31.49438672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.92%
Tháng 12
+2.32%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-6.11%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+1.93%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
-2.38%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 39.6240371 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.6240371 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.19888766 – 45.4851725 CRC
Năm biến động -14.76%
2023
Tỷ giá trung bình 29.4000132 CRC
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
27.09980983 – 35.01767387 CRC
Năm biến động -18.35%
2024
Tỷ giá trung bình 28.15188751 CRC
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
25.97075448 – 30.3234102 CRC
Năm biến động -4.77%
2025
Tỷ giá trung bình 28.20112908 CRC
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
25.71194225 – 30.01477808 CRC
Năm biến động +11.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.71752356 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.69051303 – 31.49438672 CRC
Năm biến động -8.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.