Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = CVE
Cập nhật
1
CUC
=
98.649392
CVE
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUC = $98.649392 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = $0.01013691 CUC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$98.348584
Hiện tại
$98.649392
Cao nhất
$99.075
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
98.649392 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
-0.123401 CVE
-0.12%
7 ngày qua
-0.067245 CVE
-0.07%
30 ngày qua
+0.718766 CVE
+0.73%
1 năm qua
+2.513004 CVE
+2.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
92.086632 Hôm nay
98.649392 Cao nhất
99.425
92.086632 Hôm nay
98.649392 Cao nhất
99.425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 105.11822798 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
105.11822798 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.483333
–
116.875
CVE
Năm biến động
+6.21%
2023
Tỷ giá trung bình
102.08445416 CVE
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
97.974482
–
105.44037
CVE
CUC giảm giá
-3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
102.01057251 CVE
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
98.510974
–
106.238786
CVE
CUC tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
97.89262602 CVE
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
93.288868
–
108.251901
CVE
Năm biến động
-11.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
97.53858717 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
92.086632
–
99.425
CVE
CUC tăng giá
+5.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.