Tỷ giá Peso Cuba sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = ERN

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Nakfa Eritrea 0.58252427 ERN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.58252427 Hiện tại Nfk0.58252427 Cao nhất Nfk0.58252427
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58252427 ERN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.58252427
Hôm nay
0.58252427
Cao nhất
0.58252427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.58252441 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58252441 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58252427 – 0.58252579 ERN
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.58252427 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58252427 – 0.58252427 ERN
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.58252427 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58252427 – 0.58252427 ERN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.58252427 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58252427 – 0.58252427 ERN
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58252427 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58252427 – 0.58252427 ERN
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.