Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Cuba cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = CUP
Cập nhật
1
ERN
=
1.71666667
CUP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = ₱1.71666667 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = Nfk0.58252427 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱1.71666667
Hiện tại
₱1.71666667
Cao nhất
₱1.71666667
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71666667 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
0.000000 CUP
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.71666667 Hôm nay
1.71666667 Cao nhất
1.71666667
1.71666667 Hôm nay
1.71666667 Cao nhất
1.71666667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.71666667 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.71666627 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.7166622
–
1.71666667
CUP
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
1.71666667 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.71666667
–
1.71666667
CUP
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
1.71666667 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.71666667
–
1.71666667
CUP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
1.71666667 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.71666667
–
1.71666667
CUP
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.71666667 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.71666667
–
1.71666667
CUP
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.