Tỷ giá Peso Cuba sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = GMD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Dalasi Gambia 2.8737866 GMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D2.8737866 Hiện tại D2.8737866 Cao nhất D2.8737866
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.8737866 GMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 GMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
30 ngày qua
+0.019418 GMD
+0.68%
1 năm qua
+0.058252 GMD
+2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.81553437
Hôm nay
2.8737866
Cao nhất
2.89320423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.85983643 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.15123226 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.04271845 – 2.42427184 GMD
Năm biến động +17.44%
2023
Tỷ giá trung bình 2.41949239 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.30291262 – 2.6184466 GMD
Năm biến động +8.69%
2024
Tỷ giá trung bình 2.67241938 GMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.60970874 – 2.7961165 GMD
CUP tăng giá +6.92%
2025
Tỷ giá trung bình 2.80337044 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.71844668 – 2.89320423 GMD
Năm ổn định +2.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.85983643 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.81553437 – 2.88377476 GMD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.