Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Cuba cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = CUP
Cập nhật
1
GMD
=
0.34676772
CUP
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ₱0.34676772 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = D2.88377476 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.34676772
Hiện tại
₱0.34676772
Cao nhất
₱0.34797295
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34676772 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001205 CUP
-0.35%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
-0.003572 CUP
-1.02%
1 năm qua
-0.004768 CUP
-1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.34563754 Hôm nay
0.34676772 Cao nhất
0.35517236
0.34563754 Hôm nay
0.34676772 Cao nhất
0.35517236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.46610236 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46610236 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41249499
–
0.48954373
CUP
Năm biến động
-14.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41408122 CUP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.38190582
–
0.43423272
CUP
Năm biến động
-8.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37436672 CUP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.35763889
–
0.38318452
CUP
GMD giảm giá
-6.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35675748 CUP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.34563754
–
0.36785713
CUP
Năm ổn định
-2.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34961567 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34676772
–
0.35517236
CUP
Năm ổn định
-0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.