Tỷ giá Peso Cuba sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Gourde Haiti cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = HTG

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Gourde Haiti 5.08168179 HTG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G5.08168179 Hiện tại G5.08168179 Cao nhất G5.08168179
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.08168179 HTG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 HTG
0.00%
7 ngày qua
-0.008566 HTG
-0.17%
30 ngày qua
-0.002814 HTG
-0.06%
1 năm qua
+0.01618 HTG
+0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.05371332
Hôm nay
5.08168179
Cao nhất
5.16144148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.49840326 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.56094803 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.83512656 – 5.71270816 HTG
Năm biến động +46.28%
2023
Tỷ giá trung bình 5.49840326 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.11782089 – 6.06095852 HTG
Năm biến động -10.73%
2024
Tỷ giá trung bình 5.12564004 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
5.0602508 – 5.18541216 HTG
Năm ổn định -1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 5.08377578 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
5.0057734 – 5.16144148 HTG
Năm ổn định +0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.08437575 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
5.05371332 – 5.12295658 HTG
Năm ổn định -0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.