Tỷ giá Peso Cuba sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = ILS

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Sheqel Israel mới 0.12211883 ILS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.12211883 Hiện tại ₪0.12211883 Cao nhất ₪0.12211883
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12211883 ILS
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.001516 ILS
+1.26%
30 ngày qua
+0.002264 ILS
+1.89%
1 năm qua
-0.004224 ILS
-3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.10880971
Hôm nay
0.12211883
Cao nhất
0.12769379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.14373023 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13044062 ILS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.11983767 – 0.1392565 ILS
Năm biến động +13.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14314808 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.13063612 – 0.15837282 ILS
Năm biến động +2.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14373023 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13841282 – 0.14883309 ILS
Năm ổn định +1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13401335 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.12338272 – 0.14830183 ILS
Năm biến động -12.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11927342 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10880971 – 0.12376346 ILS
Năm biến động -1.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.