Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Cuba cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = CUP
Cập nhật
1
ILS
=
8.21427945
CUP
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ₱8.21427945 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ₪0.12173922 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱8.18874501
Hiện tại
₱8.21427945
Cao nhất
₱8.22709991
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.21427945 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.025534 CUP
+0.31%
7 ngày qua
-0.077344 CUP
-0.93%
30 ngày qua
-0.221774 CUP
-2.63%
1 năm qua
+0.313446 CUP
+3.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
7.83123461 Hôm nay
8.21427945 Cao nhất
9.19035637
7.83123461 Hôm nay
8.21427945 Cao nhất
9.19035637
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.38278223 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.67769405 CUP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
7.1809931
–
8.34462153
CUP
Năm biến động
-11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
6.99634293 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.31421495
–
7.65485095
CUP
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
6.95934272 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.71893608
–
7.22476453
CUP
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
7.47844881 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
6.74300534
–
8.10486276
CUP
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.38278223 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.07992949
–
9.19035637
CUP
Năm biến động
+1.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.