Tỷ giá Peso Cuba sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = MNT

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Tugrik Mông Cổ 139.76699029 MNT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮139.76699029 Hiện tại ₮139.76699029 Cao nhất ₮139.76699029
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
139.76699029 MNT
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
+0.357282 MNT
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
138.25242718
Hôm nay
139.76699029
Cao nhất
139.76699029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 139.54105366 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 121.329746 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
111.0167894 – 132.30933068 MNT
Năm biến động +19.10%
2023
Tỷ giá trung bình 134.44669861 MNT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
132.30933068 – 136.66019417 MNT
Năm ổn định +1.26%
2024
Tỷ giá trung bình 133.08122447 MNT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
131.96116505 – 133.98058252 MNT
Năm ổn định -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 135.29109722 MNT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
131.96116505 – 139.72038835 MNT
CUP tăng giá +5.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 139.54105366 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
138.25242718 – 139.76699029 MNT
Năm ổn định +0.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.