Tỷ giá Peso Cuba sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = MOP
Cập nhật
1
CUP
=
0.3134235
MOP
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = MOP$0.3134235 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₱3.19057127 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.3134235
Hiện tại
MOP$0.3134235
Cao nhất
MOP$0.3134235
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3134235 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000413 MOP
-0.13%
7 ngày qua
-0.000098 MOP
-0.03%
30 ngày qua
-0.000729 MOP
-0.23%
1 năm qua
+0.003424 MOP
+1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.30951736 Hôm nay
0.3134235 Cao nhất
0.31532551
0.30951736 Hôm nay
0.3134235 Cao nhất
0.31532551
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.31365332 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31322178 MOP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.31004889
–
0.31668474
MOP
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31303364 MOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.30961332
–
0.31674058
MOP
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.31207223 MOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.30953969
–
0.31562435
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31177933 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30786885
–
0.31664454
MOP
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31365332 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30951736
–
0.31532551
MOP
Năm ổn định
+0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.