Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Cuba cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = CUP

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Peso Cuba 3.19057127 CUP
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱3.19057127 Hiện tại ₱3.19057127 Cao nhất ₱3.19057127
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.19057127 CUP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.004198 CUP
+0.13%
7 ngày qua
+0.001002 CUP
+0.03%
30 ngày qua
+0.007406 CUP
+0.23%
1 năm qua
-0.035236 CUP
-1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.17132599
Hôm nay
3.19057127
Cao nhất
3.23083656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.20745507 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.19267165 CUP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
3.15771454 – 3.22529776 CUP
Năm ổn định +0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 3.19457193 CUP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.1571578 – 3.2298352 CUP
Năm ổn định -0.42%
2024
Tỷ giá trung bình 3.20441198 CUP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
3.16832336 – 3.23060349 CUP
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 3.20745507 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.15811537 – 3.2481363 CUP
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.1882473 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.17132599 – 3.23083656 CUP
Năm ổn định -0.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.