Tỷ giá Peso Cuba sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = MRU
Cập nhật
1
CUP
=
1.57924454
MRU
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = UM1.57924454 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ₱0.63321416 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM1.57279911
Hiện tại
UM1.57924454
Cao nhất
UM1.57924454
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.57924454 MRU
2026-11-02
24 giờ qua
+0.005371 MRU
+0.34%
7 ngày qua
+0.028308 MRU
+1.83%
30 ngày qua
+0.02772 MRU
+1.79%
1 năm qua
+0.026152 MRU
+1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.51095973 Hôm nay
1.57924454 Cao nhất
1.57924454
1.51095973 Hôm nay
1.57924454 Cao nhất
1.57924454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.55559937 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.43863759 MRU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.39798505
–
1.47957181
MRU
Năm ổn định
-1.61%
2023
Tỷ giá trung bình
1.42212112 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.31802163
–
1.55134117
MRU
Năm biến động
+7.17%
2024
Tỷ giá trung bình
1.54050361 MRU
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.49752823
–
1.5561165
MRU
Năm ổn định
+1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
1.54620024 MRU
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.50517647
–
1.59833351
MRU
Năm ổn định
-0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.55559937 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.51095973
–
1.57924454
MRU
Năm ổn định
+2.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.