Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Cuba cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = CUP

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Peso Cuba 0.63764277 CUP
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱0.63424679 Hiện tại ₱0.63764277 Cao nhất ₱0.63935444
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63764277 CUP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001894 CUP
+0.30%
7 ngày qua
-0.003657 CUP
-0.57%
30 ngày qua
-0.008158 CUP
-1.26%
1 năm qua
-0.007911 CUP
-1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.63321416
Hôm nay
0.63764277
Cao nhất
0.66183101
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.70525562 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.69533798 CUP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.67587122 – 0.71531523 CUP
Năm ổn định +1.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.70525562 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.64460354 – 0.75871289 CUP
Năm biến động -6.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64915386 CUP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.64262541 – 0.66776704 CUP
Năm ổn định -1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64676184 CUP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.62565165 – 0.66437393 CUP
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64253362 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63321416 – 0.66183101 CUP
Năm ổn định -1.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.