Tỷ giá Peso Cuba sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = NIO

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Córdoba Nicaragua 1.4273607 NIO
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$1.4273607 Hiện tại C$1.4273607 Cao nhất C$1.4273607
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.4273607 NIO
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 NIO
0.00%
7 ngày qua
-0.000764 NIO
-0.05%
30 ngày qua
-0.009268 NIO
-0.65%
1 năm qua
+0.001967 NIO
+0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.41800027
Hôm nay
1.4273607
Cao nhất
1.43740272
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.42859313 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.39299537 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.36677107 – 1.44881907 NIO
CUP tăng giá +2.82%
2023
Tỷ giá trung bình 1.4195011 NIO
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.40058707 – 1.42853969 NIO
Năm ổn định +0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 1.42841402 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.41821204 – 1.43657713 NIO
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 1.42837253 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.41123336 – 1.45151095 NIO
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.42859313 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.41800027 – 1.43740272 NIO
Năm ổn định -0.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.