Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Cuba cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = CUP
Cập nhật
1
NIO
=
0.70002256
CUP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = ₱0.70002256 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = C$1.4285254 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.69953648
Hiện tại
₱0.70002256
Cao nhất
₱0.70342555
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70002256 CUP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000026 CUP
7 ngày qua
+0.001548 CUP
+0.22%
30 ngày qua
-0.000295 CUP
-0.04%
1 năm qua
-0.000032 CUP
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.69569925 Hôm nay
0.70002256 Cao nhất
0.70521848
0.69569925 Hôm nay
0.70002256 Cao nhất
0.70521848
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.71792113 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.71792113 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69021731
–
0.73165143
CUP
Năm ổn định
-2.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.70447688 CUP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.70001555
–
0.71398632
CUP
Năm ổn định
-0.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.70007941 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69609907
–
0.70511318
CUP
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.70010022 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68893728
–
0.70860003
CUP
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.69999673 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69569925
–
0.70521848
CUP
Năm ổn định
+0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.