Tỷ giá Peso Cuba sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = PGK

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Kina Papua New Guinea 0.17651464 PGK
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.17651464 Hiện tại K0.17651464 Cao nhất K0.17651464
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17651464 PGK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000234 PGK
-0.13%
7 ngày qua
+0.002713 PGK
+1.56%
30 ngày qua
+0.003719 PGK
+2.15%
1 năm qua
+0.013175 PGK
+8.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16333992
Hôm nay
0.17651464
Cao nhất
0.17752194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17366888 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13689584 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10750909 – 0.13959243 PGK
Năm biến động -0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13988403 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.13494338 – 0.14713592 PGK
CUP tăng giá +7.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15117207 PGK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.14363107 – 0.15777301 PGK
CUP tăng giá +7.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16089467 PGK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.15386408 – 0.16781817 PGK
CUP tăng giá +4.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17366888 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16422132 – 0.17752194 PGK
CUP tăng giá +6.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.