Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Cuba cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = CUP

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Peso Cuba 5.66525244 CUP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱5.66525244 Hiện tại ₱5.66525244 Cao nhất ₱5.66525244
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.66525244 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
-0.08844 CUP
-1.54%
30 ngày qua
-0.02151 CUP
-0.38%
1 năm qua
-0.45695 CUP
-7.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.63310648
Hôm nay
5.66525244
Cao nhất
6.12220201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.30615594 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.30615594 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.16371239 – 9.30153929 CUP
Năm biến động +0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 7.15304118 CUP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
6.79643682 – 7.41051551 CUP
PGK giảm giá -6.67%
2024
Tỷ giá trung bình 6.61903447 CUP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
6.33821971 – 6.96228201 CUP
PGK giảm giá -6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 6.21761845 CUP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
5.95883015 – 6.49924281 CUP
PGK giảm giá -4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.75897051 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.63310648 – 6.08934332 CUP
PGK giảm giá -6.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.