Tỷ giá Peso Cuba sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Leu Romania cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = RON

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Leu Romania 0.1857165 RON
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.1857165 Hiện tại lei0.1857165 Cao nhất lei0.1857165
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1857165 RON
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.000093 RON
+0.05%
30 ngày qua
+0.001192 RON
+0.65%
1 năm qua
+0.014281 RON
+8.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16434563
Hôm nay
0.1857165
Cao nhất
0.18690097
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18209338 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18209338 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16759223 – 0.20030295 RON
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17764132 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.17063002 – 0.18461359 RON
CUP giảm giá -2.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17859379 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.17266408 – 0.18666819 RON
CUP tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17346753 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16569709 – 0.18862913 RON
Năm biến động -9.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18177621 RON
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.16434563 – 0.18690097 RON
Năm biến động +10.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.