Tỷ giá Leu Romania sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Peso Cuba cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = CUP
Cập nhật
1
RON
=
5.38455104
CUP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RON = ₱5.38455104 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = lei0.1857165 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱5.38455104
Hiện tại
₱5.38455104
Cao nhất
₱5.38455104
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.38455104 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
-0.002705 CUP
-0.05%
30 ngày qua
-0.0437 CUP
-0.81%
1 năm qua
-0.448552 CUP
-7.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
5.350427 Hôm nay
5.38455104 Cao nhất
6.08473735
5.350427 Hôm nay
5.38455104 Cao nhất
6.08473735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.77260666 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.50275043 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.99243767
–
5.96686363
CUP
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
5.63080025 CUP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
5.41671926
–
5.86063345
CUP
RON tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
5.60085675 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
5.35709902
–
5.79159263
CUP
RON giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
5.77260666 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.30140822
–
6.0351091
CUP
Năm biến động
+10.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.50535848 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.350427
–
6.08473735
CUP
Năm biến động
-9.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.