Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = TZS

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Shilling Tanzania 102.78376124 TZS
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TSh102.57079612 Hiện tại TSh102.78376124 Cao nhất TSh102.78376124
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
102.78376124 TZS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.212965 TZS
+0.21%
7 ngày qua
+0.041887 TZS
+0.04%
30 ngày qua
+0.162286 TZS
+0.16%
1 năm qua
+7.444121 TZS
+7.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
93.98058252
Hôm nay
102.78376124
Cao nhất
103.38014874
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+4.24%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 102.20202693 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 90.33604908 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
89.27885309 – 91.13443915 TZS
Năm ổn định +1.13%
2023
Tỷ giá trung bình 94.06954299 TZS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
89.60440489 – 97.9349925 TZS
CUP tăng giá +7.98%
2024
Tỷ giá trung bình 101.54786717 TZS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
91.32835386 – 106.23761379 TZS
Năm biến động -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 99.44049496 TZS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
93.98058252 – 104.88900602 TZS
CUP tăng giá +1.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 102.20202693 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
95.9223301 – 103.38014874 TZS
CUP tăng giá +7.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.