Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Cuba cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = CUP
Cập nhật
1
TZS
=
0.00971699
CUP
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = ₱0.00971699 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = TSh102.91254369 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.00971393
Hiện tại
₱0.00971699
Cao nhất
₱0.00973905
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00971699 CUP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000022 CUP
-0.23%
7 ngày qua
-0.00002 CUP
-0.21%
30 ngày qua
-0.000038 CUP
-0.39%
1 năm qua
-0.000742 CUP
-7.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.00967304 Hôm nay
0.00971699 Cao nhất
0.0106405
0.00967304 Hôm nay
0.00971699 Cao nhất
0.0106405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-4.07%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01106994 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01106994 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0109728
–
0.01120086
CUP
Năm ổn định
-1.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01064066 CUP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.01021085
–
0.01116017
CUP
TZS giảm giá
-7.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0098589 CUP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00941286
–
0.0109495
CUP
Năm biến động
+3.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01006854 CUP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00953389
–
0.0106405
CUP
TZS giảm giá
-1.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00978206 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00967304
–
0.0104251
CUP
TZS giảm giá
-6.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.