Tỷ giá Peso Cuba sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Tala Samoa cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = WST

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Tala Samoa 0.10683107 WST
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.10683107 Hiện tại WS$0.10683107 Cao nhất WS$0.10683107
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10683107 WST
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
1 năm qua
-0.001526 WST
-1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.10547223
Hôm nay
0.10683107
Cao nhất
0.10935922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.10873786 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1038944 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10016858 – 0.11048753 WST
CUP tăng giá +3.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1060962 WST
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.10475922 – 0.10873786 WST
CUP tăng giá +3.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10873786 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10873786 – 0.10873786 WST
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.10859794 WST
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.10636893 – 0.10935922 WST
Năm ổn định +0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10676544 WST
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.10547223 – 0.10935922 WST
Năm ổn định -2.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.