Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Cuba cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = CUP

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Peso Cuba 9.3605729 CUP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱9.3605729 Hiện tại ₱9.3605729 Cao nhất ₱9.3605729
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.3605729 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
+0.173004 CUP
+1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.14417614
Hôm nay
9.3605729
Cao nhất
9.48116837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.6324237 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.6324237 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.05079482 – 9.98317012 CUP
WST giảm giá -3.57%
2023
Tỷ giá trung bình 9.42698864 CUP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
9.19642857 – 9.54569887 CUP
WST giảm giá -3.66%
2024
Tỷ giá trung bình 9.19642857 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.19642857 – 9.19642857 CUP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 9.20853553 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.14417614 – 9.40124133 CUP
Năm ổn định -0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.36623207 CUP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
9.14417614 – 9.48116837 CUP
Năm ổn định +2.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.