Tỷ giá Peso Cuba sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Rial Yemen cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = YER

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Rial Yemen 9.17184695 YER
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼9.17184695 Hiện tại ﷼9.17184695 Cao nhất ﷼9.17184695
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.17184695 YER
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
+0.002912 YER
+0.03%
30 ngày qua
-0.007766 YER
-0.08%
1 năm qua
-0.09029 YER
-0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.16893134
Hôm nay
9.17184695
Cao nhất
9.26795934
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.7211489 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.71882028 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.71359219 – 9.72426955 YER
Năm ổn định +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 9.7211489 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.70096773 – 9.72524031 YER
Năm ổn định -0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 9.71955155 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.66310668 – 9.72621219 YER
Năm ổn định -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 9.42863031 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
9.25437196 – 9.70679969 YER
CUP giảm giá -4.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.19201735 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.16893134 – 9.26795934 YER
Năm ổn định -0.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.