Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Cuba cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = CUP
Cập nhật
1
YER
=
0.10900055
CUP
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = ₱0.10900055 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ﷼9.17426528 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱0.1089781
Hiện tại
₱0.10900055
Cao nhất
₱0.10904035
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10900055 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000029 CUP
-0.03%
7 ngày qua
-0.000063 CUP
-0.06%
30 ngày qua
+0.000029 CUP
+0.03%
1 năm qua
+0.001057 CUP
+0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.10789862 Hôm nay
0.10900055 Cao nhất
0.10906396
0.10789862 Hôm nay
0.10900055 Cao nhất
0.10906396
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10879951 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10289315 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10283549
–
0.10294853
CUP
Năm ổn định
-0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10286851 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10282522
–
0.1030825
CUP
Năm ổn định
+0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10288547 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10281495
–
0.10348639
CUP
Năm ổn định
+0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10608456 CUP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.10302057
–
0.10805704
CUP
YER tăng giá
+4.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10879951 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10789862
–
0.10906396
CUP
Năm ổn định
+0.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.