Tỷ giá Peso Cuba sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = ZAR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Rand Nam Phi 0.64930854 ZAR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R0.64930854 Hiện tại R0.64930854 Cao nhất R0.64930854
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64930854 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ZAR
0.00%
7 ngày qua
+0.005669 ZAR
+0.88%
30 ngày qua
+0.000747 ZAR
+0.12%
1 năm qua
-0.023785 ZAR
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.61106796
Hôm nay
0.64930854
Cao nhất
0.68022419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.71664199 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.63590133 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56340583 – 0.71527612 ZAR
Năm biến động +6.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.71664199 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65016878 – 0.7691532 ZAR
Năm biến động +7.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.71185914 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.66462699 – 0.75015258 ZAR
Năm biến động +2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.6945123 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.64347561 – 0.76676117 ZAR
Năm biến động -12.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64139273 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.61106796 – 0.66746796 ZAR
Năm ổn định +0.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.