Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Cuba cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = CUP
Cập nhật
1
ZAR
=
1.54160785
CUP
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ₱1.54160785 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = R0.6486734 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱1.54009986
Hiện tại
₱1.54160785
Cao nhất
₱1.54238609
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.54160785 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001508 CUP
+0.10%
7 ngày qua
-0.011227 CUP
-0.72%
30 ngày qua
-0.004762 CUP
-0.31%
1 năm qua
+0.055931 CUP
+3.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
1.47010355 Hôm nay
1.54160785 Cao nhất
1.63647919
1.47010355 Hôm nay
1.54160785 Cao nhất
1.63647919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.5795249 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.5795249 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3980615
–
1.77491953
CUP
Năm biến động
-6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
1.3970586 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3001311
–
1.53806217
CUP
Năm biến động
-7.19%
2024
Tỷ giá trung bình
1.4059052 CUP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.33306213
–
1.50460336
CUP
Năm biến động
-2.54%
2025
Tỷ giá trung bình
1.44167616 CUP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.30418707
–
1.55406045
CUP
Năm biến động
+13.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.55912399 CUP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.49819925
–
1.63647919
CUP
Năm ổn định
-0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.