Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = BGN
Cập nhật
1
CVE
=
0.01771364
BGN
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = лв0.01771364 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $56.45366479 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв0.01763296
Hiện tại
лв0.01771364
Cao nhất
лв0.01776403
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01771364 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000105 BGN
-0.59%
7 ngày qua
-0.000052 BGN
-0.29%
30 ngày qua
-0.000035 BGN
-0.20%
1 năm qua
+0.000008 BGN
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.01740511 Hôm nay
0.01771364 Cao nhất
0.01791396
0.01740511 Hôm nay
0.01771364 Cao nhất
0.01791396
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01773302 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01769796 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01693542
–
0.01868764
BGN
CVE giảm giá
-0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01771224 BGN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01721393
–
0.01794458
BGN
Năm ổn định
+0.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01772242 BGN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.01747406
–
0.01804423
BGN
Năm ổn định
+0.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01770993 BGN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.01732436
–
0.0179098
BGN
Năm ổn định
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01773302 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01740511
–
0.01791396
BGN
Năm ổn định
-0.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.