Tỷ giá Lev Bulgaria sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = CVE

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Escudo Cape Verde 56.43370643 CVE
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $56.29353883 Hiện tại $56.43370643 Cao nhất $56.71195991
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.43370643 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.313519 CVE
+0.56%
7 ngày qua
+0.153801 CVE
+0.27%
30 ngày qua
+0.091542 CVE
+0.16%
1 năm qua
-0.046345 CVE
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
55.82238611
Hôm nay
56.43370643
Cao nhất
57.45438873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+1.05%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 56.50730287 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 56.50730287 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.51130835 – 59.04784808 CVE
BGN tăng giá +0.12%
2023
Tỷ giá trung bình 56.45912746 CVE
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
55.72713663 – 58.09248717 CVE
Năm ổn định -0.36%
2024
Tỷ giá trung bình 56.42626048 CVE
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
55.41937257 – 57.22768023 CVE
Năm ổn định -0.24%
2025
Tỷ giá trung bình 56.46636323 CVE
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
55.83535831 – 57.72217809 CVE
Năm ổn định +0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.39228504 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.82238611 – 57.45438873 CVE
Năm ổn định +0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.