Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = BHD

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Dinar Bahrain 0.00382491 BHD
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất .د.ب0.00380772 Hiện tại .د.ب0.00382491 Cao nhất .د.ب0.00383712
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00382491 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000009 BHD
-0.22%
7 ngày qua
-0.000006 BHD
-0.15%
30 ngày qua
-0.000016 BHD
-0.41%
1 năm qua
-0.000107 BHD
-2.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00379482
Hôm nay
0.00382491
Cao nhất
0.00409399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+1.29%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.62%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-1.97%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
-1.03%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00387003 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00359432 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00322524 – 0.00390693 BHD
Năm biến động -5.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0036922 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00357525 – 0.00384752 BHD
CVE tăng giá +3.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00369511 BHD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00354962 – 0.00382107 BHD
CVE giảm giá -5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00385745 BHD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00348033 – 0.00404099 BHD
Năm biến động +12.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00387003 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00379482 – 0.00409399 BHD
CVE giảm giá -4.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.