Tỷ giá Dinar Bahrain sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = CVE

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Escudo Cape Verde 261.44409196 CVE
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $260.61234581 Hiện tại $261.44409196 Cao nhất $262.62425447
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
261.44409196 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.5854 CVE
+0.22%
7 ngày qua
+0.380955 CVE
+0.15%
30 ngày qua
+1.078242 CVE
+0.41%
1 năm qua
+7.085788 CVE
+2.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
244.26032753
Hôm nay
261.44409196
Cao nhất
263.51709515
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.27%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+2.69%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+2.01%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 278.8259083 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 278.8259083 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
255.95519082 – 310.05438387 CVE
Năm biến động +6.31%
2023
Tỷ giá trung bình 270.90434059 CVE
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
259.9075284 – 279.70048491 CVE
BHD giảm giá -3.67%
2024
Tỷ giá trung bình 270.69712967 CVE
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
261.70702705 – 281.72053555 CVE
BHD tăng giá +6.36%
2025
Tỷ giá trung bình 259.75728887 CVE
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
247.46436274 – 287.32933335 CVE
Năm biến động -11.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 258.46896042 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
244.26032753 – 263.51709515 CVE
BHD tăng giá +4.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.