Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rúp Belarus cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = BYN

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Rúp Belarus 0.02993701 BYN
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Br0.02980841 Hiện tại Br0.02993701 Cao nhất Br0.03002858
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02993701 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000028 BYN
+0.09%
7 ngày qua
+0.000075 BYN
+0.25%
30 ngày qua
-0.000814 BYN
-2.65%
1 năm qua
-0.005517 BYN
-15.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02867249
Hôm nay
0.02993701
Cao nhất
0.03594523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.31%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-3.85%
Tháng 4
-3.25%
Tháng 5
+4.08%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+6.30%
Tháng 8
-4.62%
Tháng 9
-3.29%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03354634 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02726493 BYN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.02162989 – 0.0331627 BYN
Năm biến động -7.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02653269 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02404079 – 0.03323154 BYN
Năm biến động +35.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03208726 BYN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.03079586 – 0.03316556 BYN
CVE giảm giá -6.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03354634 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03015365 – 0.03630568 BYN
Năm biến động +1.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03048144 BYN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.02867249 – 0.03246633 BYN
Năm biến động -4.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.