Tỷ giá Rúp Belarus sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = CVE

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Escudo Cape Verde 33.40346762 CVE
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $33.30161164 Hiện tại $33.40346762 Cao nhất $33.54758187
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.40346762 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
-0.031449 CVE
-0.09%
7 ngày qua
-0.083535 CVE
-0.25%
30 ngày qua
+0.884657 CVE
+2.72%
1 năm qua
+5.27312 CVE
+18.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
27.82010204
Hôm nay
33.40346762
Cao nhất
34.87663134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.26%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+4.00%
Tháng 4
+3.36%
Tháng 5
-3.92%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-5.93%
Tháng 8
+4.85%
Tháng 9
+3.40%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 38.16989127 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.51084157 CVE
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
30.15435757 – 46.23232738 CVE
Năm biến động +7.61%
2023
Tỷ giá trung bình 38.16989127 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.09189511 – 41.59596745 CVE
Năm biến động -26.32%
2024
Tỷ giá trung bình 31.17344226 CVE
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
30.15176159 – 32.47189502 CVE
BYN tăng giá +7.35%
2025
Tỷ giá trung bình 29.91435611 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.54389775 – 33.1634786 CVE
Năm biến động -1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.81481879 CVE
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
30.80114147 – 34.87663134 CVE
Năm biến động +4.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.