Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Colombia cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = COP

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Peso Colombia 32.15846446 COP
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $32.15846446 Hiện tại $32.15846446 Cao nhất $32.3237991
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.15846446 COP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.009492 COP
-0.03%
7 ngày qua
-0.064815 COP
-0.20%
30 ngày qua
-1.406251 COP
-4.19%
1 năm qua
-8.502007 COP
-20.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
31.64061448
Hôm nay
32.15846446
Cao nhất
40.99668216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+2.09%
Tháng 2
-6.26%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-8.33%
Tháng 6
-8.02%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
+1.60%
Tháng 9
-6.45%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 42.34237255 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.47501102 COP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
36.22478378 – 46.98099246 COP
Năm biến động +12.19%
2023
Tỷ giá trung bình 42.34237255 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.78758912 – 47.94576934 COP
Năm biến động -16.78%
2024
Tỷ giá trung bình 39.91818072 COP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
36.86929386 – 43.89637855 COP
Năm biến động +7.17%
2025
Tỷ giá trung bình 41.41501024 COP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
38.51741909 – 44.99065849 COP
Năm biến động -3.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.71683318 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.64061448 – 40.44415261 COP
Năm biến động -19.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.