Tỷ giá Peso Colombia sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = CVE

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Escudo Cape Verde 0.03108684 CVE
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.03108684 Hiện tại $0.03108684 Cao nhất $0.03108684
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03108684 CVE
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CVE
0.00%
7 ngày qua
+0.000053 CVE
+0.17%
30 ngày qua
+0.001556 CVE
+5.27%
1 năm qua
+0.006493 CVE
+26.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02439222
Hôm nay
0.03108684
Cao nhất
0.03160495
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
+6.68%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+9.09%
Tháng 6
+8.72%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
+6.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02977743 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02481835 CVE
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.0212852 – 0.02760541 CVE
Năm biến động -10.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02373313 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0208569 – 0.02646372 CVE
Năm biến động +20.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02510028 CVE
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.02278092 – 0.02712284 CVE
Năm biến động -6.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0241795 CVE
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.02222684 – 0.02596228 CVE
Năm biến động +4.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02977743 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02472545 – 0.03160495 CVE
Năm biến động +24.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.