Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = EGP

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Bảng Ai Cập 0.54374458 EGP
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.54094352 Hiện tại £0.54374458 Cao nhất £0.54374458
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54374458 EGP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.002801 EGP
+0.52%
7 ngày qua
-0.02289 EGP
-4.04%
30 ngày qua
+0.012705 EGP
+2.39%
1 năm qua
+0.050392 EGP
+10.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.49335239
Hôm nay
0.54374458
Cao nhất
0.57255294
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.55%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+11.09%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
-2.72%
Tháng 5
-7.21%
Tháng 6
+5.82%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+6.22%
Tháng 10
-4.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.54389848 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18251164 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15464654 – 0.23895012 EGP
Năm biến động +48.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.30036188 EGP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.23947472 – 0.31536783 EGP
Năm biến động +29.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.44460943 EGP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.29992038 – 0.49525343 EGP
Năm biến động +54.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.50365948 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.46661813 – 0.53040386 EGP
Năm biến động +5.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.54389848 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49570499 – 0.57255294 EGP
Năm biến động +7.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.