Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = CVE
Cập nhật
1
EGP
=
1.83909878
CVE
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = $1.83909878 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = £0.54374458 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.83909878
Hiện tại
$1.83909878
Cao nhất
$1.84862183
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.83909878 CVE
2026-11-08
24 giờ qua
-0.009523 CVE
-0.52%
7 ngày qua
+0.074294 CVE
+4.21%
30 ngày qua
-0.043998 CVE
-2.34%
1 năm qua
-0.18785 CVE
-9.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
1.74656338 Hôm nay
1.83909878 Cao nhất
2.02694872
1.74656338 Hôm nay
1.83909878 Cao nhất
2.02694872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.53%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-9.98%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
+2.80%
Tháng 5
+7.77%
Tháng 6
-5.50%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-5.86%
Tháng 10
+4.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.55714733 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.55714733 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.18497388
–
6.46635891
CVE
Năm biến động
-32.50%
2023
Tỷ giá trung bình
3.33341406 CVE
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
3.17090045
–
4.17580603
CVE
Năm biến động
-22.82%
2024
Tỷ giá trung bình
2.31655901 CVE
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.01916824
–
3.33421823
CVE
Năm biến động
-35.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.98758273 CVE
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.8853558
–
2.14308002
CVE
Năm biến động
-5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.84034335 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.74656338
–
2.01732891
CVE
Năm biến động
-6.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.