Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = ERN

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Nakfa Eritrea 0.15186368 ERN
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.15186368 Hiện tại Nfk0.15186368 Cao nhất Nfk0.15248944
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15186368 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000626 ERN
-0.41%
7 ngày qua
-0.000797 ERN
-0.52%
30 ngày qua
-0.000653 ERN
-0.43%
1 năm qua
-0.004576 ERN
-2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.15086749
Hôm nay
0.15186368
Cao nhất
0.16289009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+1.54%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.15386187 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14300929 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12834225 – 0.15546737 ERN
Năm biến động -5.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14697161 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.1422605 – 0.15310109 ERN
CVE tăng giá +3.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14708162 ERN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.14119137 – 0.1522673 ERN
CVE giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1535364 ERN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.1385657 – 0.16079089 ERN
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15386187 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15086749 – 0.16289009 ERN
CVE giảm giá -4.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.