Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = CVE

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Escudo Cape Verde 6.55657227 CVE
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $6.55657227 Hiện tại $6.55657227 Cao nhất $6.58485287
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.55657227 CVE
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001259 CVE
-0.02%
7 ngày qua
+0.004849 CVE
+0.07%
30 ngày qua
-0.000094 CVE
1 năm qua
+0.164345 CVE
+2.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.1391088
Hôm nay
6.55657227
Cao nhất
6.62833333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.00788036 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.00788036 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.43221791 – 7.79166667 CVE
Năm biến động +6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 6.80563028 CVE
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
6.53163213 – 7.029358 CVE
ERN giảm giá -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 6.80070483 CVE
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
6.56739827 – 7.08258573 CVE
ERN tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 6.52617507 CVE
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
6.21925787 – 7.2167934 CVE
Năm biến động -11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.50115418 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.1391088 – 6.62833333 CVE
ERN tăng giá +4.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.