Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = GMD

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Dalasi Gambia 0.75294689 GMD
+1.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D0.74517523 Hiện tại D0.75294689 Cao nhất D0.75294689
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75294689 GMD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.007884 GMD
+1.06%
7 ngày qua
+0.006404 GMD
+0.86%
30 ngày qua
+0.003492 GMD
+0.47%
1 năm qua
-0.011719 GMD
-1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.74158245
Hôm nay
0.75294689
Cao nhất
0.79667691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.55%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.80%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.75515368 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52763901 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48047722 – 0.59849087 GMD
Năm biến động +10.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.61035148 GMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.56583969 – 0.67625404 GMD
Năm biến động +12.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.67467951 GMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.65367028 – 0.71777245 GMD
Năm ổn định +0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.73900012 GMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.65969803 – 0.79667691 GMD
Năm biến động +15.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75515368 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74158245 – 0.79529513 GMD
CVE giảm giá -4.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.