Tỷ giá Dalasi Gambia sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = CVE
Cập nhật
1
GMD
=
1.32811493
CVE
-1.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = $1.32811493 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = D0.75294689 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.32811493
Hiện tại
$1.32811493
Cao nhất
$1.34196623
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32811493 CVE
2026-11-04
24 giờ qua
-0.014054 CVE
-1.05%
7 ngày qua
-0.011392 CVE
-0.85%
30 ngày qua
-0.006188 CVE
-0.46%
1 năm qua
+0.020355 CVE
+1.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
1.25521398 Hôm nay
1.32811493 Cao nhất
1.34846772
1.25521398 Hôm nay
1.32811493 Cao nhất
1.34846772
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.49%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-2.18%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.89%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.90105014 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.90105014 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.67086925
–
2.08126411
CVE
Năm biến động
-9.57%
2023
Tỷ giá trung bình
1.64135555 CVE
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.47873424
–
1.76728499
CVE
Năm biến động
-11.17%
2024
Tỷ giá trung bình
1.48290576 CVE
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.3931992
–
1.52982327
CVE
Năm ổn định
-0.75%
2025
Tỷ giá trung bình
1.3564799 CVE
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.25521398
–
1.51584507
CVE
Năm biến động
-13.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.32451517 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.25739485
–
1.34846772
CVE
GMD tăng giá
+4.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.