Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Gourde Haiti cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = HTG

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Gourde Haiti 1.33713075 HTG
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G1.33713075 Hiện tại G1.33713075 Cao nhất G1.33714233
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33713075 HTG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00058 HTG
+0.04%
7 ngày qua
+0.014578 HTG
+1.10%
30 ngày qua
+0.007062 HTG
+0.53%
1 năm qua
-0.027785 HTG
-2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.31700644
Hôm nay
1.33713075
Cao nhất
1.42139382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.38730063 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.11635882 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00615903 – 1.41825139 HTG
Năm biến động +37.73%
2023
Tỷ giá trung bình 1.38730063 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.26528255 – 1.56721528 HTG
Năm biến động -7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 1.2942 HTG
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.23109184 – 1.33627111 HTG
CVE giảm giá -6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 1.33994422 HTG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.20517542 – 1.40240989 HTG
Năm biến động +13.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.3423367 HTG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.31700644 – 1.42139382 HTG
CVE giảm giá -4.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.