Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = ILS
Cập nhật
1
CVE
=
0.03183446
ILS
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = ₪0.03183446 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $31.41250203 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₪0.03168788
Hiện tại
₪0.03183446
Cao nhất
₪0.03196748
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03183446 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000133 ILS
-0.42%
7 ngày qua
+0.000578 ILS
+1.85%
30 ngày qua
+0.000666 ILS
+2.14%
1 năm qua
-0.002156 ILS
-6.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.02956481 Hôm nay
0.03183446 Cao nhất
0.03448037
0.02956481 Hôm nay
0.03183446 Cao nhất
0.03448037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-4.66%
Tháng 4
-5.14%
Tháng 5
+3.77%
Tháng 6
+4.18%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.03629227 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03197691 ILS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.02927331
–
0.03406408
ILS
Năm biến động
+6.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03610808 ILS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.0331302
–
0.03914541
ILS
Năm biến động
+5.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03629227 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03396276
–
0.03828204
ILS
Năm biến động
-4.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03526853 ILS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.03311888
–
0.0383819
ILS
Năm biến động
-1.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03151903 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02956481
–
0.03392722
ILS
Năm biến động
-6.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.