Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = CVE

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Escudo Cape Verde 31.31671703 CVE
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $31.28178982 Hiện tại $31.31671703 Cao nhất $31.55781111
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.31671703 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.034927 CVE
+0.11%
7 ngày qua
-0.241681 CVE
-0.77%
30 ngày qua
-0.904095 CVE
-2.81%
1 năm qua
+1.896956 CVE
+6.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
29.00200847
Hôm nay
31.31671703
Cao nhất
33.82399102
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
+4.89%
Tháng 4
+5.42%
Tháng 5
-3.63%
Tháng 6
-4.01%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 31.74009383 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.2972519 CVE
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
29.35643822 – 34.16080793 CVE
Năm biến động -6.38%
2023
Tỷ giá trung bình 27.73055042 CVE
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
25.54578176 – 30.183937 CVE
Năm biến động -5.64%
2024
Tỷ giá trung bình 27.57137347 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.12190875 – 29.4440161 CVE
Năm biến động +4.97%
2025
Tỷ giá trung bình 28.38656973 CVE
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
26.05394437 – 30.19425928 CVE
Năm biến động +1.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.74009383 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.47485447 – 33.82399102 CVE
Năm biến động +6.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.