Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Yên Nhật cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = JPY
Cập nhật
1
CVE
=
1.60549528
JPY
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = ¥1.60549528 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.62286075 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥1.59610923
Hiện tại
¥1.60549528
Cao nhất
¥1.60561963
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.60549528 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003542 JPY
+0.22%
7 ngày qua
+0.004647 JPY
+0.29%
30 ngày qua
-0.006258 JPY
-0.39%
1 năm qua
-0.002919 JPY
-0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
1.58246472 Hôm nay
1.60549528 Cao nhất
1.70202944
1.58246472 Hôm nay
1.60549528 Cao nhất
1.70202944
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.09%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
+2.05%
Tháng 8
-3.84%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.62043698 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.24891062 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13354369
–
1.35831021
JPY
Năm biến động
+7.25%
2023
Tỷ giá trung bình
1.3766822 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.24995113
–
1.48677967
JPY
Năm biến động
+11.54%
2024
Tỷ giá trung bình
1.4847003 JPY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.40950684
–
1.58614013
JPY
Năm biến động
+5.25%
2025
Tỷ giá trung bình
1.5311788 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.40977799
–
1.67540975
JPY
Năm biến động
+12.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.62043698 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.58246472
–
1.70202944
JPY
CVE giảm giá
-3.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.