Tỷ giá Yên Nhật sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = CVE

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Escudo Cape Verde 0.62294451 CVE
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.62281252 Hiện tại $0.62294451 Cao nhất $0.62652354
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62294451 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001293 CVE
-0.21%
7 ngày qua
-0.00247 CVE
-0.39%
30 ngày qua
-0.000175 CVE
-0.03%
1 năm qua
+0.001214 CVE
+0.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.5875339
Hôm nay
0.62294451
Cao nhất
0.63192562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.04%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+1.68%
Tháng 7
-2.01%
Tháng 8
+3.99%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.80197877 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.80197877 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73620885 – 0.8821892 CVE
Năm biến động -6.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.72803971 CVE
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.67259462 – 0.80003128 CVE
Năm biến động -10.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.67400262 CVE
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.63046132 – 0.709468 CVE
Năm biến động -4.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65450405 CVE
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.59686892 – 0.70933155 CVE
Năm biến động -11.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.61729764 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5875339 – 0.63192562 CVE
JPY tăng giá +3.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.